近甸

jìn diān cận điện

Hán Việt: cận điện · Pinyin: jìn diān

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京城外郊的地區。唐.張籍〈西州〉詩:「羌胡據西州,近甸無邊城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指都城近郊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指都城近郊。