近畿
cận kì
Hán Việt: cận kì · Pinyin: jìn jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 京城附近。唐.許棠〈將過單于〉詩:「并州去路殊迢遞,風雨何當達近畿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓京城附近地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓京城附近地区。
Eng
- Cihui 近畿 jìnjī n. area around the capital
ja
- JMdict Kinki (region around Osaka, Kyoto, Nara)