近真 jìn zhēn · cận chân Hán Việt: cận chân · Pinyin: jìn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 真 (chân)Pinyinjìn zhēnHán Việtcận chânCấu tạo近 + 真 · cận + chân nghĩa thành phần: cận + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 似乎正确; 接近真实。Tân Hoa Tự Điển 1.似乎正确。 2.接近真实。