近着 jìn zhe · cận trứ Hán Việt: cận trứ · Pinyin: jìn zhe Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 着 (trứ)Pinyinjìn zheHán Việtcận trứCấu tạo近 + 着 · cận + trứ nghĩa thành phần: cận + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近作。jaJMdict newly arrived