近祖 jìn zǔ · cận tổ Hán Việt: cận tổ · Pinyin: jìn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 祖 (tổ)Pinyinjìn zǔHán Việtcận tổCấu tạo近 + 祖 · cận + tổ nghĩa thành phần: cận + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代数相隔不多的祖先⊥"远祖"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.代数相隔不多的祖先⊥"远祖"相对。