近稿

jìn gǎo cận cảo

Hán Việt: cận cảo · Pinyin: jìn gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新近撰写的手稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新近撰写的手稿。