近端
cận đoan
Hán Việt: cận đoan · Pinyin: jìn duān
Tổng quan
(giải phẫu) gần phía gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) gần phía gốc
Eng
- CC-CEDICT (anatomy) proximal
- Cihui (anatomy) proximal
Hán Việt: cận đoan · Pinyin: jìn duān
(giải phẫu) gần phía gốc