近耗

jìn hào cận háo

Hán Việt: cận háo · Pinyin: jìn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近来的消息;近况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近来的消息;近况。