近虞 jìn yú · cận ngu Hán Việt: cận ngu · Pinyin: jìn yú Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 虞 (ngu)Pinyinjìn yúHán Việtcận nguCấu tạo近 + 虞 · cận + ngu nghĩa thành phần: cận + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近忧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近忧。