近行 jìn xíng · cận hành Hán Việt: cận hành · Pinyin: jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 行 (hành)Pinyinjìn xíngHán Việtcận hànhCấu tạo近 + 行 · cận + hành nghĩa thành phần: cận + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近支。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近支。