近要 jìn yào · cận yếu Hán Việt: cận yếu · Pinyin: jìn yào Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 要 (yếu)Pinyinjìn yàoHán Việtcận yếuCấu tạo近 + 要 · cận + yếu nghĩa thành phần: cận + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指接近皇帝的重要官职或官员。Tân Hoa Tự Điển 1.指接近皇帝的重要官职或官员。