近覷 jìn qù · cận thứ Hán Việt: cận thứ · Pinyin: jìn qù Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 覷 (thứ)Pinyinjìn qùHán Việtcận thứCấu tạo近 + 覷 · cận + thứ nghĩa thành phần: cận + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近看; 犹近视。Tân Hoa Tự Điển 1.近看。 2.犹近视。