近識 jìn shí · cận thức Hán Việt: cận thức · Pinyin: jìn shí Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 識 (thức)Pinyinjìn shíHán Việtcận thứcCấu tạo近 + 識 · cận + thức nghĩa thành phần: cận + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相识接近的人; 识见浅陋。Tân Hoa Tự Điển 1.相识接近的人。 2.识见浅陋。