近謗 jìn bàng · cận báng Hán Việt: cận báng · Pinyin: jìn bàng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 謗 (báng)Pinyinjìn bàngHán Việtcận bángCấu tạo近 + 謗 · cận + báng nghĩa thành phần: cận + báng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照应,照料。谤,通"傍"。Tân Hoa Tự Điển 1.照应,照料。谤,通"傍"。