近身

jìn shēn cận thân

Hán Việt: cận thân · Pinyin: jìn shēn

Tổng quan

gần người

Cấu tạo: (cận) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟随身边,贴身; 紧挨身体; 靠近身体; 指接近某人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跟随身边,贴身。 2.紧挨身体。 3.靠近身体。 4.指接近某人。