近軸 cận trục Hán Việt: cận trục Tổng quan (sinh vật học) bên trục Cấu tạo: 近 (cận) + 軸 (trục)Hán Việtcận trụcCấu tạo近 + 軸 · cận + trục nghĩa thành phần: cận + trục Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) bên trục