近輔 jìn fǔ · cận phụ Hán Việt: cận phụ · Pinyin: jìn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 輔 (phụ)Pinyinjìn fǔHán Việtcận phụCấu tạo近 + 輔 · cận + phụ nghĩa thành phần: cận + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近畿; 喻近邻; 指近臣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近畿。 2.喻近邻。 3.指近臣。