近邊 jìn biān · cận biên Hán Việt: cận biên · Pinyin: jìn biān Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 邊 (biên)Pinyinjìn biānHán Việtcận biênCấu tạo近 + 邊 · cận + biên nghĩa thành phần: cận + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接近边疆; 附近。Tân Hoa Tự Điển 1.接近边疆。 2.附近。