近零 jìn líng · cận linh Hán Việt: cận linh · Pinyin: jìn líng Tổng quan gần bằng không Cấu tạo: 近 (cận) + 零 (linh)Pinyinjìn língHán Việtcận linhCấu tạo近 + 零 · cận + linh nghĩa thành phần: cận + linh Nghĩa ViệtCihui gần bằng khôngEngCC-CEDICT close to zeroCihui close to zero