近震 jìn zhèn · cận chấn Hán Việt: cận chấn · Pinyin: jìn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 震 (chấn)Pinyinjìn zhènHán Việtcận chấnCấu tạo近 + 震 · cận + chấn nghĩa thành phần: cận + chấn