近音 jìn yīn · cận âm Hán Việt: cận âm · Pinyin: jìn yīn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 音 (âm)Pinyinjìn yīnHán Việtcận âmCấu tạo近 + 音 · cận + âm nghĩa thành phần: cận + âm