近體 jìn tǐ · cận thể Hán Việt: cận thể · Pinyin: jìn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 體 (thể)Pinyinjìn tǐHán Việtcận thểCấu tạo近 + 體 · cận + thể nghĩa thành phần: cận + thể