迓卒

yà zúnhạ tốt

Hán Việt: nhạ tốt · Pinyin: yà zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐宋时官衙的卫兵。迓,通"衙"。

Cấu tạo: 迓 (nhạ) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时官衙的卫兵。迓,通"衙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 卒不敢取 · 卒然