迓承 yà chéng·nhạ thừa Hán Việt: nhạ thừa · Pinyin: yà chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迎受。 Cấu tạo: 迓 (nhạ) + 承 (thừa)Pinyinyà chéngHán Việtnhạ thừaCấu tạo迓 + 承 · nhạ + thừa nghĩa thành phần: nhạ + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迎受。 Từ liên quan Gần nghĩa承㞱 · 承乏 · 承付 · 承佃 · 承保 · 承做 · 承兑 · 承办