迓承 yà chéng · nhạ thừa Hán Việt: nhạ thừa · Pinyin: yà chéng Tổng quan Cấu tạo: 迓 (nhạ) + 承 (thừa)Pinyinyà chéngHán Việtnhạ thừaCấu tạo迓 + 承 · nhạ + thừa nghĩa thành phần: nhạ + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎受。Tân Hoa Tự Điển 1.迎受。