迓衡

yà héng nhạ hành

Hán Việt: nhạ hành · Pinyin: yà héng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迎接太平治世。《尚書.洛誥》:「旁作穆穆迓衡,不迷文武勤教。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迎太平之政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎太平之政。

Eng

  • Cihui 迓衡 àhéng v. secure the establishment of order