迓迎

yà yíngnhạ nghênh

Hán Việt: nhạ nghênh · Pinyin: yà yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迎接。

Cấu tạo: 迓 (nhạ) + 迎 (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎接。

Từ liên quan

Gần nghĩa

迎上 · 迎亲 · 迎候 · 迎击 · 迎合 · 迎头 · 迎娶 · 迎婚