返任 phản nhâm Hán Việt: phản nhâm Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 任 (nhâm)Hán Việtphản nhâmCấu tạo返 + 任 · phản + nhâm nghĩa thành phần: phản + nhâm Nghĩa EngCihui 返任 ǎnrèn v.o. return to one's job/post