返俗

fǎn súphản tục

Hán Việt: phản tục · Pinyin: fǎn sú

Tổng quan

hoàn tục; trở về cõi tục

新华 · Tân Hoa Đại lục

还俗。

Cấu tạo: 返 (phản) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở về tục
  • VietPhrases trở về cõi tục
  • Tần suất từ hoàn tục; trở về cõi tục; trở về cõi tục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还俗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名