返俗
phản tục
Hán Việt: phản tục · Pinyin: fǎn sú
Tổng quan
hoàn tục; trở về cõi tục。還俗。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn tục; trở về cõi tục。還俗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 还俗。
Hán Việt: phản tục · Pinyin: fǎn sú
hoàn tục; trở về cõi tục。還俗。