返勾 phản câu Hán Việt: phản câu Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 勾 (câu)Hán Việtphản câuCấu tạo返 + 勾 · phản + câu nghĩa thành phần: phản + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘捕。《劉知遠諸宮調.第一二》:「願安撫早與返勾,怕走了那窮狗。」