返廠 fǎnchǎng · phản xưởng Hán Việt: phản xưởng · Pinyin: fǎnchǎng Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 廠 (xưởng)PinyinfǎnchǎngHán Việtphản xưởngCấu tạo返 + 廠 · phản + xưởng nghĩa thành phần: phản + xưởng Nghĩa EngCihui factory reset