返鹹 phản hàm Hán Việt: phản hàm Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 鹹 (hàm)Hán Việtphản hàmCấu tạo返 + 鹹 · phản + hàm nghĩa thành phần: phản + hàm Nghĩa EngCihui 返鹹 ǎnxián n. <agr.> accumulation of salt in surface soil