返哺 phản bộ Hán Việt: phản bộ Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 哺 (bộ)Hán Việtphản bộCấu tạo返 + 哺 · phản + bộ nghĩa thành phần: phản + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 子女對父母盡孝,以報答親恩。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「還乞以樓宅相假,使妾得以申返哺。」