返嘴 phản chủy Hán Việt: phản chủy Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 嘴 (chủy)Hán Việtphản chủyCấu tạo返 + 嘴 · phản + chủy nghĩa thành phần: phản + chủy