返復 phản phục Hán Việt: phản phục Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 復 (phục)Hán Việtphản phụcCấu tạo返 + 復 · phản + phục nghĩa thành phần: phản + phục Nghĩa EngCihui 返復/覆 fǎnfù v. reversal; relapse