返己 phản kỉ Hán Việt: phản kỉ Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 己 (kỉ)Hán Việtphản kỉCấu tạo返 + 己 · phản + kỉ nghĩa thành phần: phản + kỉ