返掌 phản chưởng Hán Việt: phản chưởng Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 掌 (chưởng)Hán Việtphản chưởngCấu tạo返 + 掌 · phản + chưởng nghĩa thành phần: phản + chưởng