返校

fǎn xiào phản giáo

Hán Việt: phản giáo · Pinyin: fǎn xiào

Tổng quan

trở về trường

Cấu tạo: (phản) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở về trường

Eng

  • CC-CEDICT to return to school
  • Cihui 返校 ǎnxiào* v.o. return to school (e.g., after vacation)