返棹 phản trạo Hán Việt: phản trạo Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 棹 (trạo)Hán Việtphản trạoCấu tạo返 + 棹 · phản + trạo nghĩa thành phần: phản + trạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把船開回來。泛指返回。如:「此去經年,不知何時返棹。」EngCihui 返棹 fǎnzhào v.o. make a return trip (of a boat)