返没 phản một Hán Việt: phản một Tổng quan phản một (術語)往返沈沒於生死海也。☸ Cấu tạo: 返 (phản) + 没 (một)Hán Việtphản mộtCấu tạo返 + 没 · phản + một nghĩa thành phần: phản + một Nghĩa ViệtCihui phản một (術語)往返沈沒於生死海也。☸