返點

fǎn diǎn phản điểm

Hán Việt: phản điểm · Pinyin: fǎn diǎn

Tổng quan

tiền thưởng bán hàng | thù lao liên kết | hoàn tiền | hoa hồng

Cấu tạo: (phản) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thưởng bán hàng | thù lao liên kết | hoàn tiền | hoa hồng

Eng

  • CC-CEDICT sales bonus|affiliate reward|rebate|commission
  • Cihui sales bonus; affiliate reward; rebate; commission