返照

fǎn zhào phản chiếu

Hán Việt: phản chiếu · Pinyin: fǎn zhào

Tổng quan

phản chiếu。同'反照'。

Cấu tạo: (phản) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản chiếu。同'反照'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落日反射。唐.杜甫〈返照〉詩:「返照入江翻石壁,歸雲擁樹失山村。」《儒林外史》第三三回:「太陽落了下去,返照照著幾千根桅杆半截通紅。」也作「反照」。

ja

  • JMdict reflection of light (sunlight)