返走 phản tẩu Hán Việt: phản tẩu Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 走 (tẩu)Hán Việtphản tẩuCấu tạo返 + 走 · phản + tẩu nghĩa thành phần: phản + tẩu