返轡 phản bí Hán Việt: phản bí Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 轡 (bí)Hán Việtphản bíCấu tạo返 + 轡 · phản + bí nghĩa thành phần: phản + bí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掉轉馬轡。即騎馬回來。唐.李商隱〈行次西郊作一百韻〉:「千馬無返轡,萬車無還轅。」EngCihui 返轡 ǎnpèi v. turn the horse back (of a rider)