返轡 phản bí Hán Việt: phản bí Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 轡 (bí)Hán Việtphản bíCấu tạo返 + 轡 · phản + bí nghĩa thành phần: phản + bí Nghĩa EngCihui 返轡 ǎnpèi v. turn the horse back (of a rider)