返锦 phản cẩm Hán Việt: phản cẩm Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 锦 (cẩm)Hán Việtphản cẩmCấu tạo返 + 锦 · phản + cẩm nghĩa thành phần: phản + cẩm