返魂树 phản hồn thụ Hán Việt: phản hồn thụ Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 魂 (hồn) + 树 (thụ)Hán Việtphản hồn thụCấu tạo返 + 魂 + 树 · phản + hồn + thụ nghĩa thành phần: phản + hồn + thụ