迕拒 wù jù · ngỗ cự Hán Việt: ngỗ cự · Pinyin: wù jù Tổng quan Cấu tạo: 迕 (ngỗ) + 拒 (cự)Pinyinwù jùHán Việtngỗ cựCấu tạo迕 + 拒 · ngỗ + cự nghĩa thành phần: ngỗ + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违逆;隔阂。Tân Hoa Tự Điển 1.违逆;隔阂。