迕旨 ngỗ chỉ Hán Việt: ngỗ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 迕 (ngỗ) + 旨 (chỉ)Hán Việtngỗ chỉCấu tạo迕 + 旨 · ngỗ + chỉ nghĩa thành phần: ngỗ + chỉ Nghĩa EngCihui 迕旨 wǔzhǐ v.o. disobey imperial orders