迕犯 wù fàn · ngỗ phạm Hán Việt: ngỗ phạm · Pinyin: wù fàn Tổng quan Cấu tạo: 迕 (ngỗ) + 犯 (phạm)Pinyinwù fànHán Việtngỗ phạmCấu tạo迕 + 犯 · ngỗ + phạm nghĩa thành phần: ngỗ + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒犯。Tân Hoa Tự Điển 1.冒犯。