迖/蹋倒 Tổng quan Cấu tạo: 迖 + / + 蹋 (đạp) + 倒 (đảo)Cấu tạo迖 + / + 蹋 + 倒 Nghĩa EngCihui 迖/蹋倒 àdǎo v. slip and fall